Cách viết chữ 逯 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lu, to walk cautiously, to walk aimlessly · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逯 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+902F |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lu
- to walk cautiously
- to walk aimlessly
Nghĩa: surname Lu, to walk cautiously, to walk aimlessly · 11 nét
| Chữ Hán | 逯 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+902F |