Cách viết chữ 玲 (líng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) ting-a-ling (in compounds such as 玎玲 or 玲瓏|玲珑), tinkling of gem-pendants · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 玲
Thứ tự nét từng bước của chữ 玲

Luyện viết chữ 玲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán玲
Pinyinlíng
Số nét9
UnicodeU+73B2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 玲

TừPinyinNghĩa
玲珑líng lóng(onom.) clink of jewels; exquisite

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 玲 →