Cách viết chữ 珑 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tinkling of gem-pendants · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 珑 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73D1 |
Nghĩa tiếng Anh
- tinkling of gem-pendants
Nghĩa: tinkling of gem-pendants · 9 nét
| Chữ Hán | 珑 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73D1 |