Cách viết chữ 珞 (luò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: neck-ornament · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 珞 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+73DE |
Nghĩa tiếng Anh
- neck-ornament
Nghĩa: neck-ornament · 10 nét
| Chữ Hán | 珞 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+73DE |