Cách viết chữ 绫 (líng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: damask, thin silk · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 绫
Thứ tự nét từng bước của chữ 绫

Luyện viết chữ 绫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绫
Pinyinlíng
Số nét11
UnicodeU+7EEB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绫 →