Cách viết chữ 鹠 (liú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鵂鶹|鸺鹠[xiu1 liu2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹠 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9E60 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鵂鶹|鸺鹠[xiu1 liu2]
Nghĩa: see 鵂鶹|鸺鹠[xiu1 liu2] · 15 nét
| Chữ Hán | 鹠 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9E60 |