Cách viết chữ 麓 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: foot of a hill · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麓 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9E93 |
Nghĩa tiếng Anh
- foot of a hill
Nghĩa: foot of a hill · 19 nét
| Chữ Hán | 麓 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9E93 |