Cách viết chữ 雒 (luò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: black horse with white mane, fearful · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雒 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+96D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- black horse with white mane
- fearful
Nghĩa: black horse with white mane, fearful · 14 nét
| Chữ Hán | 雒 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+96D2 |