Cách viết chữ 浼 (měi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to ask a favor of · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浼 |
|---|---|
| Pinyin | měi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D7C |
Nghĩa tiếng Anh
- to ask a favor of
Nghĩa: to ask a favor of · 10 nét
| Chữ Hán | 浼 |
|---|---|
| Pinyin | měi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D7C |