Cách viết chữ 鹛 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: babbler (bird) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹛 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9E5B |
Nghĩa tiếng Anh
- babbler (bird)
Nghĩa: babbler (bird) · 14 nét
| Chữ Hán | 鹛 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9E5B |