Cách viết chữ 洣 (mǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang 湘江 · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洣 |
|---|---|
| Pinyin | mǐ |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D23 |
Nghĩa tiếng Anh
- Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang 湘江
Nghĩa: Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang 湘江 · 9 nét
| Chữ Hán | 洣 |
|---|---|
| Pinyin | mǐ |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D23 |