Cách viết chữ 泯 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 泯[min3], to vanish, to die out · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 泯
Thứ tự nét từng bước của chữ 泯

Luyện viết chữ 泯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泯
Pinyinmǐn
Số nét8
UnicodeU+6CEF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泯 →