Cách viết chữ 捺 (nà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (downwards-right concave character stroke), press down firmly · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 捺
Thứ tự nét từng bước của chữ 捺

Luyện viết chữ 捺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捺
Pinyinnà
Số nét11
UnicodeU+637A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捺 →