Cách viết chữ 昵 (nì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 暱|昵[ni4], familiar, intimate · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 昵
Thứ tự nét từng bước của chữ 昵

Luyện viết chữ 昵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昵
Pinyinnì
Số nét9
UnicodeU+6635

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昵 →