Cách viết chữ 楠 (nán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 楠[nan2], Machilus nanmu, Chinese cedar · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 楠 |
|---|---|
| Pinyin | nán |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6960 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 楠[nan2]
- Machilus nanmu
- Chinese cedar
- Chinese giant redwood