Cách viết chữ 涅 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to blacken, abbr. for 涅槃[nie4 pan2], variant of 涅[nie4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涅 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D85 |
Nghĩa tiếng Anh
- to blacken
- abbr. for 涅槃[nie4 pan2]
- variant of 涅[nie4]