AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 瑙 (nǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: agate · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 瑙
Luyện viết chữ 瑙 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
瑙
Pinyin
nǎo
Số nét
13
Unicode
U+7459
Nghĩa tiếng Anh
agate
Chữ Hán khác
甯
níng
男
nán
疒
nè
疟
nüè
瘧
nüè
睨
nì
硇
náo
碾
niǎn
粘
nián
糯
nuò
納
nà
紐
niǔ
Tự viết chữ 瑙 →