Cách viết chữ 硇 (náo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 硇砂[nao2 sha1] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硇 |
|---|---|
| Pinyin | náo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7847 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 硇砂[nao2 sha1]
Nghĩa: see 硇砂[nao2 sha1] · 11 nét
| Chữ Hán | 硇 |
|---|---|
| Pinyin | náo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7847 |