Cách viết chữ 聍 (níng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 耵聹|耵聍, earwax, cerumen · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 聍 |
|---|---|
| Pinyin | níng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+804D |
Nghĩa tiếng Anh
- see 耵聹|耵聍, earwax
- cerumen
Nghĩa: see 耵聹|耵聍, earwax, cerumen · 11 nét
| Chữ Hán | 聍 |
|---|---|
| Pinyin | níng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+804D |