Cách viết chữ 腩 (nǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: brisket, belly beef, spongy meat from cow's underside and neighboring ribs · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 腩
Thứ tự nét từng bước của chữ 腩

Luyện viết chữ 腩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腩
Pinyinnǎn
Số nét13
UnicodeU+8169

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腩 →