Cách viết chữ 臬 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: guidepost, rule, standard · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臬 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+81EC |
Nghĩa tiếng Anh
- guidepost
- rule
- standard
- limit
- target (old)
Nghĩa: guidepost, rule, standard · 10 nét
| Chữ Hán | 臬 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+81EC |