Cách viết chữ 臲 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tottering, unsteady · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臲 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+81F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- tottering
- unsteady
Nghĩa: tottering, unsteady · 16 nét
| Chữ Hán | 臲 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+81F2 |