AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 脓 (nóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pus · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 脓
Luyện viết chữ 脓 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
脓
Pinyin
nóng
Số nét
10
Unicode
U+8113
Nghĩa tiếng Anh
pus
Chữ Hán khác
脲
niào
腦
nǎo
腩
nǎn
腻
nì
膩
nì
膿
nóng
臬
niè
臲
niè
艿
nǎi
茑
niǎo
萘
nài
蔫
niān
Tự viết chữ 脓 →