Cách viết chữ 脲 (niào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: carbamide, urea (NH2)2CO, also written 尿素 · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 脲
Thứ tự nét từng bước của chữ 脲

Luyện viết chữ 脲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脲
Pinyinniào
Số nét11
UnicodeU+8132

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脲 →