Cách viết chữ 肭 (nà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 膃肭|腽肭, fur seal or its blubber · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肭 |
|---|---|
| Pinyin | nà |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+80AD |
Nghĩa tiếng Anh
- see 膃肭|腽肭, fur seal or its blubber
Nghĩa: see 膃肭|腽肭, fur seal or its blubber · 8 nét
| Chữ Hán | 肭 |
|---|---|
| Pinyin | nà |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+80AD |