Cách viết chữ 胬 (nǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 胬肉[nu3 rou4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胬 |
|---|---|
| Pinyin | nǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+80EC |
Nghĩa tiếng Anh
- see 胬肉[nu3 rou4]
Nghĩa: see 胬肉[nu3 rou4] · 11 nét
| Chữ Hán | 胬 |
|---|---|
| Pinyin | nǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+80EC |