Cách viết chữ 聂 (niè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Nie, to whisper · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 聂
Thứ tự nét từng bước của chữ 聂

Luyện viết chữ 聂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán聂
Pinyinniè
Số nét10
UnicodeU+8042

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 聂 →