Cách viết chữ 碾 (niǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stone roller, roller and millstone, to grind · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 碾
Thứ tự nét từng bước của chữ 碾

Luyện viết chữ 碾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán碾
Pinyinniǎn
Số nét15
UnicodeU+78BE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 碾 →