Cách viết chữ 睨 (nì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to look askance at · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 睨
Thứ tự nét từng bước của chữ 睨

Luyện viết chữ 睨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán睨
Pinyinnì
Số nét13
UnicodeU+7768

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 睨 →