Cách viết chữ 疟 (nüè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: malaria, see 瘧子|疟子[yao4 zi5] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疟 |
|---|---|
| Pinyin | nüè (cũng đọc: yào) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+759F |
Nghĩa tiếng Anh
- malaria
- see 瘧子|疟子[yao4 zi5]
Nghĩa: malaria, see 瘧子|疟子[yao4 zi5] · 8 nét
| Chữ Hán | 疟 |
|---|---|
| Pinyin | nüè (cũng đọc: yào) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+759F |