Cách viết chữ 猱 (náo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: macaque (zoology), brisk and nimble, to scratch · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猱 |
|---|---|
| Pinyin | náo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7331 |
Nghĩa tiếng Anh
- macaque (zoology)
- brisk and nimble
- to scratch
Nghĩa: macaque (zoology), brisk and nimble, to scratch · 12 nét
| Chữ Hán | 猱 |
|---|---|
| Pinyin | náo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7331 |