Cách viết chữ 狞 (níng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fierce-looking · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 狞
Thứ tự nét từng bước của chữ 狞

Luyện viết chữ 狞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狞
Pinyinníng
Số nét8
UnicodeU+72DE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 狞

TừPinyinNghĩa
狰狞zhēng níngmalevolent; fierce

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狞 →