Cách viết chữ 淖 (nào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Nao, slush, mud · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淖 |
|---|---|
| Pinyin | nào |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DD6 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Nao
- slush
- mud
Nghĩa: surname Nao, slush, mud · 11 nét
| Chữ Hán | 淖 |
|---|---|
| Pinyin | nào |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DD6 |