Cách viết chữ 曩 (nǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: in former times · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 曩 |
|---|---|
| Pinyin | nǎng |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+66E9 |
Nghĩa tiếng Anh
- in former times
Nghĩa: in former times · 21 nét
| Chữ Hán | 曩 |
|---|---|
| Pinyin | nǎng |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+66E9 |