AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 柠 (níng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lemon · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 柠
Luyện viết chữ 柠 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
柠
Pinyin
níng
Số nét
9
Unicode
U+67E0
Nghĩa tiếng Anh
lemon
Chữ Hán khác
柰
nài
楠
nán
檸
níng
櫱
niè
氖
nǎi
泞
nìng
泥
ní
浓
nóng
涅
niè
淖
nào
湼
niè
溺
nì
Tự viết chữ 柠 →