Cách viết chữ 攮 (nǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fend off, to stab · 25 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 攮 |
|---|---|
| Pinyin | nǎng |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+652E |
Nghĩa tiếng Anh
- to fend off
- to stab
Nghĩa: to fend off, to stab · 25 nét
| Chữ Hán | 攮 |
|---|---|
| Pinyin | nǎng |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+652E |