Cách viết chữ 旎 (nǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fluttering of flags · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旎 |
|---|---|
| Pinyin | nǐ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+65CE |
Nghĩa tiếng Anh
- fluttering of flags
Nghĩa: fluttering of flags · 11 nét
| Chữ Hán | 旎 |
|---|---|
| Pinyin | nǐ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+65CE |