Cách viết chữ 嗫 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: move the mouth as in speaking · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗫 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55EB |
Nghĩa tiếng Anh
- move the mouth as in speaking
Nghĩa: move the mouth as in speaking · 13 nét
| Chữ Hán | 嗫 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55EB |