Cách viết chữ 囔 (nāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: muttering, indistinct speech · 25 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 囔 |
|---|---|
| Pinyin | nāng |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+56D4 |
Nghĩa tiếng Anh
- muttering, indistinct speech
Nghĩa: muttering, indistinct speech · 25 nét
| Chữ Hán | 囔 |
|---|---|
| Pinyin | nāng |
| Số nét | 25 |
| Unicode | U+56D4 |