Cách viết chữ 妮 (nī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: girl, phonetic "ni" (in female names), Taiwan pr. [ni2] · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 妮
Thứ tự nét từng bước của chữ 妮

Luyện viết chữ 妮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妮
Pinyinnī
Số nét8
UnicodeU+59AE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妮 →