Cách viết chữ 孽 (niè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 孽[nie4], son born of a concubine, disaster · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孽
Thứ tự nét từng bước của chữ 孽

Luyện viết chữ 孽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孽
Pinyinniè
Số nét19
UnicodeU+5B7D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 孽

TừPinyinNghĩa
罪孽zuì nièsin; crime

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孽 →