Cách viết chữ 忸 (niǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: accustomed to, blush, be shy · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 忸 |
|---|---|
| Pinyin | niǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5FF8 |
Nghĩa tiếng Anh
- accustomed to
- blush
- be shy
Nghĩa: accustomed to, blush, be shy · 7 nét
| Chữ Hán | 忸 |
|---|---|
| Pinyin | niǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5FF8 |