Cách viết chữ 懦 (nuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: imbecile, timid · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 懦 |
|---|---|
| Pinyin | nuò |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+61E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- imbecile
- timid
Từ chứa chữ 懦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 懦弱 | nuò ruò | cowardly; weak |
| 怯懦 | qiè nuò | timid; gutless |
| 懦夫 | nuò fū | coward |