Cách viết chữ 恁 (nèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to think, this, which? · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恁 |
|---|---|
| Pinyin | nèn (cũng đọc: nín) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6041 |
Nghĩa tiếng Anh
- to think
- this
- which?
- how? (literary)
- Taiwan pr. [ren4]
- old variant of 您[nin2]