Cách viết chữ 恧 (nǜ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ashamed · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恧 |
|---|---|
| Pinyin | nǜ (cũng đọc: nü4) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6067 |
Nghĩa tiếng Anh
- ashamed
Nghĩa: ashamed · 10 nét
| Chữ Hán | 恧 |
|---|---|
| Pinyin | nǜ (cũng đọc: nü4) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6067 |