Cách viết chữ 怩 (ní) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shy, timid, bashful · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怩 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6029 |
Nghĩa tiếng Anh
- shy
- timid
- bashful
- to look ashamed
Nghĩa: shy, timid, bashful · 8 nét
| Chữ Hán | 怩 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6029 |