Cách viết chữ 尼 (ní) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Buddhist nun, (often used in phonetic spellings) · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尼 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+5C3C |
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist nun
- (often used in phonetic spellings)
Từ chứa chữ 尼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 哈尼 | hā ní | honey (term of endearment) (loanword) |