Cách viết chữ 孬 (nāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dialect) no good, (contraction of 不 and 好), see 孬種|孬种[nao1 zhong3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孬
Thứ tự nét từng bước của chữ 孬

Luyện viết chữ 孬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孬
Pinyinnāo
Số nét10
UnicodeU+5B6C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孬 →