Cách viết chữ 嬲 (niǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to tease, to disturb · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嬲 |
|---|---|
| Pinyin | niǎo |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+5B32 |
Nghĩa tiếng Anh
- to tease
- to disturb
Nghĩa: to tease, to disturb · 17 nét
| Chữ Hán | 嬲 |
|---|---|
| Pinyin | niǎo |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+5B32 |