AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 妳 (nǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 妳
Luyện viết chữ 妳 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
妳
Pinyin
nǎi
Số nét
8
Unicode
U+59B3
Chữ Hán khác
娘
niáng
娜
nà
嫩
nèn
嬲
niǎo
孃
niáng
孥
nú
孬
nāo
孽
niè
宁
níng
寧
níng
尼
ní
尿
niào
Tự viết chữ 妳 →